Nghĩa của từ "training center" trong tiếng Việt

"training center" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

training center

US /ˈtreɪ.nɪŋ ˌsen.t̬ɚ/
UK /ˈtreɪ.nɪŋ ˌsen.tə/
"training center" picture

Danh từ

trung tâm đào tạo, trung tâm huấn luyện

a place where people are taught particular skills or where they can practice them

Ví dụ:
The company opened a new training center for its employees.
Công ty đã mở một trung tâm đào tạo mới cho nhân viên của mình.
Athletes are preparing for the Olympics at the national training center.
Các vận động viên đang chuẩn bị cho Thế vận hội tại trung tâm huấn luyện quốc gia.